Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary

shackle that consists of a metal loop that can be locked around the wrist;
usually used in pairs
handcuff, cuff, manacle
Derivationally related forms:
manacle (for: manacle), cuff (for: cuff), handcuff (for: handcuff)
shackle, bond, hamper, trammel

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.