Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
laugh line


noun
1. a wrinkle in the skin at the outer corner of your eyes
Syn:
crow's foot, crow's feet
Hypernyms:
wrinkle, furrow, crease, crinkle, seam, line
2. the point of a joke or humorous story
Syn:
punch line, gag line, tag line
Hypernyms:
line
Part Holonyms:
joke, gag, laugh, jest, jape


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.