Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
lysine




lysine
['laisi:n]
danh từ
(hoá học) Lizin (một loại aminoaxit)


/'laisi:n/

danh từ
(hoá học) Lizin (một loại aminoaxit)

Related search result for "lysine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.