Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nursemaid




nursemaid
['nə:smeid]
Cách viết khác:
nurserymaid
['nə:srimeid]
danh từ
cô giữ trẻ, chị bảo mẫu


/'nə:smeid/ (nurserymaid) /'nə:srimeid/

danh từ
cô giữ trẻ, chị bảo mẫu

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.