Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rumbling


I - noun
a loud low dull continuous noise
- they heard the rumbling of thunder
Syn:
rumble, grumble, grumbling
Derivationally related forms:
grumble (for: grumbling), grumble (for: grumble), rumble, rumble (for: rumble)
Hypernyms:
noise

II - adjective
continuous full and low-pitched throbbing sound
- the rumbling rolling sound of thunder
Syn:
grumbling
Similar to:
full

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rumble"
  • Words contain "rumble" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ầm ầm ì ầm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.