Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
storm-tossed




storm-tossed
['stɔ:m'tɔst]
tính từ
bị gió bão xô đẩy
(nghĩa bóng) ba chìm bảy nổi, bị sóng gió vùi dập


/'stɔ:mtɔst/

tính từ
bị gió bão xô đẩy
(nghĩa bóng) ba chìm bảy nổi, bị sóng gió vùi dập

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "storm-tossed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.