Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
theatrical role

an actor's portrayal of someone in a play
- she played the part of Desdemona
character, role, part, persona
Derivationally related forms:
impersonate (for: persona), personify (for: persona)
portrayal, characterization, enactment, personation
bit part, minor role, heavy, hero, ingenue,
title role, name part, heroine, villain, baddie

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2023 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.