Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unfaithfulness


noun
the quality of being unfaithful
Syn:
infidelity
Ant:
faithfulness, fidelity (for: infidelity)
Derivationally related forms:
unfaithful
Hypernyms:
quality
Hyponyms:
faithlessness, falseness, fickleness, inconstancy, disloyalty

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.