Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unreflecting




unreflecting
[,ʌnri'flektiη]
tính từ
không phản chiếu
không suy nghĩ, khinh suất


/' nri'flekti /

tính từ
không suy nghĩ, khinh suất


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.