Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
unregularity


noun
not characterized by a fixed principle or rate;
at irregular intervals
Syn:
irregularity
Ant:
regularity (for: irregularity)
Derivationally related forms:
irregular (for: irregularity)
Hypernyms:
quality
Hyponyms:
inhomogeneity, fitfulness, jerkiness, intermittence, intermittency,
fluctuation, wavering, randomness, haphazardness, stochasticity, noise,
unevenness, variability, unsteadiness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.