Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Vibrio comma


noun
comma-shaped bacteria that cause Asiatic cholera
Syn:
comma bacillus
Hypernyms:
vibrio, vibrion
Member Holonyms:
genus Vibrio


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.