Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
written agreement


noun
a legal document summarizing the agreement between parties
Topics:
law, jurisprudence
Hypernyms:
agreement, understanding, legal document, legal instrument, official document, instrument
Hyponyms:
contract, submission, covenant, compact, concordat,
indenture, obligation, treaty, pact, accord, escrow
Instance Hyponyms:
Articles of Confederation


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.