Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
murmurer


noun
a person who speaks softly and indistinctly
Syn:
mutterer, mumbler
Derivationally related forms:
murmur, mumble (for: mumbler), mutter (for: mutterer)
Hypernyms:
speaker, talker, utterer, verbalizer, verbaliser


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.