Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prissy




tính từso sánh
khó tính



prissy
['prisi]
tính từ
khó tính (hay câu nệ và bực mình vì những cái gì không đúng)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.