Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
prostate specific antigen


noun
a protein manufactured exclusively by the prostate gland;
PSA is produced for the ejaculate where it liquifies the semen and allows sperm cells to swim freely;
elevated levels of PSA in blood serum are associated with benign prostatic hyperplasia and prostate cancer
Syn:
PSA
Hypernyms:
protein


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.