Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rub off


verb
wear away
Syn:
abrade, corrade, abrase, rub down
Derivationally related forms:
corrasion (for: corrade), abrasive (for: abrade), abrasion (for: abrade), abradant (for: abrade), abrader (for: abrade), rubdown (for: rub down)
Hypernyms:
wear away, wear off
Hyponyms:
chafe, excoriate, rasp
Verb Frames:
- Something ----s something


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.