Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sector


/'sektə/

danh từ

(toán học) hình quạt

(quân sự) quân khu

khu vực

    the state sector of economy khu vực kinh tế nhà nước


Related search result for "sector"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.