Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
stem turn


noun
a turn made in skiing;
the back of one ski is forced outward and the other ski is brought parallel to it
Syn:
stem
Derivationally related forms:
stem (for: stem)
Hypernyms:
turn, turning


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.