Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
swinge


verb
burn superficially or lightly
- I singed my eyebrows
Syn:
singe
Derivationally related forms:
singe (for: singe)
Hypernyms:
char, blacken, sear, scorch
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "swinge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.