Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
tortuosity


noun
a tortuous and twisted shape or position
- they built a tree house in the tortuosities of its boughs
- the acrobat performed incredible contortions
Syn:
tortuousness, torsion, contortion, crookedness
Derivationally related forms:
contortionist (for: contortion), contort (for: contortion), tortuous (for: tortuousness), tortuous
Hypernyms:
distorted shape, distortion

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.