Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
toter


noun
someone whose employment involves carrying something (Freq. 1)
- the bonds were transmitted by carrier
Syn:
carrier, bearer
Derivationally related forms:
tote, bear (for: bearer), carry (for: carrier)
Hypernyms:
traveler, traveller


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.