Recent Searchs...
citizen genet huig de groot dag hammarskjold john foster dulles dag hjalmar agne carl hammarskjold 踏板 john galbraith edmund charles edouard genet john jay eleanor roosevelt john kenneth galbraith ferdinand de lesseps kurt waldheim check george frost kennan ralph bunche ralph johnson bunche sir harold george nicolson thomas nelson page townsend harris trygve lie vicomte ferdinand marie de lesseps william averell harriman diplomatic minister high commissioner party pooper practical joker backseat driver nasal septum alfalfa sprout bean sprout burgeon forth change of integrity time limit arms control equipment failure snow mist atmospheric condition weather condition update diamond dust fine spray frost mist ice crystal ice needle radar echo drilling fluid examine motor oil drilling mud lubricating substance




VNDIC.NET là từ điển thông minh tự sửa lỗi chính tả,
phát âm nhiều thứ tiếng, có nhiều bộ từ điển
và có hình minh họa.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.