Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aciform




aciform
['æsifɔ:m]
tính từ
hình kim


/'æsifɔ:m/

tính từ
hình kim


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.