Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
ameuter


[ameuter]
ngoại động từ
(săn bắn) họp (chó) thành đàn (để đi săn)
tập hợp và khích động
Ameuter la foule
khích động đám đông
phản nghĩa Calmer, disperser


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.