Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
concatenation




concatenation
[kɔn,kæti'nei∫n]
danh từ
sự móc vào nhau, sự nối vào nhau
(nghĩa bóng) sự trùng hợp, sự trùng khớp
concatenation of circumstances
cơ hội trùng khớp
(kỹ thuật) dãy ghép, xích chuỗi



(Tech) phép nối chuỗi, phép móc nối


[sự, phép] ghép

/kɔn,kæti'neiʃn/

danh từ
sự móc vào nhau, sự nối vào nhau
(nghĩa bóng) sự trùng hợp, sự trùng khớp
concatenation of circumstances cơ hội trùng khớp
(kỹ thuật) dãy ghép, xích chuỗi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.