Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
dissocier


[dissocier]
ngoại động từ
phân li, tách
Dissocier un corps
phân li một chất
Dissocier deux questions
tách hai vấn đề ra
phản nghĩa Associer, rapprocher, réunir



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.