Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
dissoluble


[dissoluble]
tính từ
(chính trị) có thể giải tán
Assemblée dissoluble
hội đồng có thể giải tán
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) hoà tan được
Substance dissoluble
chất hoà tan được
phản nghĩa Indissoluble



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.