Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
dissoner


[dissoner]
nội động từ
(âm nhạc) nghịch tai
(nghĩa bóng) không hài hòa, lủng củng
phản nghĩa s'accorder; s'harmoniser



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.