glad
g\glad
[glæd]
tính từ
 vui lòng, sung sướng, vui mừng, vui vẻ, hân hoan
 to be glad to see someone
 sung sướng vui mừng được gặp ai
 glad news
 tin vui, tin mừng
 to give the glad eye to somebody
 (từ lóng) nhìn ai âu yếm, liếc mắt đưa tình; nhìn ai hân hoan
 to give the glad hand to somebody
 tiếp đón ai niềm nở
 glad rags
 (từ lóng) quần áo ngày hội

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "glad"

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co