Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
cetacean


danh từ

động vật biển có vú (như) cá voi

tính từ

(thuộc) động vật biển có vú

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cetacean"
Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.