muffler 
muffler | ['mʌflə] |  | danh từ | | |  | khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng) | | |  | cái bao tay lớn | | |  | bộ giảm thanh (thiết bị làm giảm bớt tiếng động xả khí của xe cộ) (như) silencer | | |  | (âm nhạc) cái chặn tiếng (như) silencer |
/'mʌflə/
danh từ
khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng)
cái bao tay lớn
(kỹ thuật) cái giảm âm
(âm nhạc) cái chặn tiếng
|
|