parakite
parakite | ['pærəkait] |  | danh từ | | |  | (hàng không) diều dù (diều dùng làm dù) | | |  | diều không đuôi (để tiến hành những nghiên cứu khoa học không trung) |
/'pærəkait/
danh từ
(hàng không) diều dù (diều dùng làm dù)
diều không đuôi (để tiến hành những nghiên cứu khoa học không trung)
|
|