Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
reticulate


/ri'tikjulit/

tính từ

hình mắc lưới, hình mạng

ngoại động từ

làm thành hình mắt lưới

nội động từ

có hình mắc lưới


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.