Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
transversale


[transversale]
tính từ giống cái
xem transversal
danh từ giống cái
(toán học) đường hoành
Transversale coupant les côtés d'un triangle
đường hoành cắt các cạnh của một tam giác


Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.