Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
亂黨


亂黨 loạn đảng
  1. Nhóm người gây rối trong nước.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.