Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
交時


交時 giao thời
  1. Buổi thời mới thời cũ nối tiếp nhau.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.