Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
令母


令母 lệnh mẫu
  1. Tiếng tôn xưng mẹ người khác.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.