Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
仰慕


仰慕 ngưỡng mộ
  1. Kính trọng và yêu mến.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.