Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
保障


保障 bảo chướng
  1. Giữ gìn che chở. Như bảo hộ.
  2. Thành nhỏ đáp bằng đất đẻ ngăn quân địch.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.