Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
俠女


俠女 hiệp nữ
  1. Người con gái nghĩa hiệp.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.