Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
信義


信義 tín nghĩa
  1. Tin tưởng và đạo nghĩa.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.