Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
停水


停水 đình thủy
  1. Nước đọng, nước tù hãm.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.