Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
停食


停食 đình thực
  1. Thức ăn ứ trong dạ dày, không tiêu hóa.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.