Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
先儒


先儒 tiên nho
  1. Nhà nho, nhà học giả đời trước.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.