Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
公斤


公斤 công cân
  1. Cân tây (tiếng Pháp: kilogramme).



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.