Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
冤酷


冤酷 oan khốc
  1. ☆Tương tự: oan khổ .



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.