Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
前世


前世 tiền thế
  1. Đời trước.
  2. Kiếp trước.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.