Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
前緣


前緣 tiền duyên
  1. Duyên định sẵn từ trước.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.