Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
割讓


割讓 cát nhượng
  1. Cắt đất nhường cho nước khác.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.