Chuyển bộ gõ


Từ điển Hán Việt
勇略


勇略 dũng lược
  1. Mạnh mẽ và mưu trí.



Học từ vựng | Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.